Tỷ giá Peso Mexico sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang SOS

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Schilling Somali 31.81412945 SOS
-1.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S31.74064612 Hiện tại S31.81412945 Cao nhất S32.08296115
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.81412945 SOS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.439321 SOS
-1.36%
7 ngày qua
-1.224876 SOS
-3.71%
30 ngày qua
-1.822608 SOS
-5.42%
1 năm qua
+0.596242 SOS
+1.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
30.58934043
Hôm nay
31.81412945
Cao nhất
35.04277494
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.30%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
+1.55%
Tháng 12
+4.06%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
-5.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang SOS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 32.71810773 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.77222705 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.16232581 – 81.96660704 SOS
Năm biến động +2.60%
2023
Tỷ giá trung bình 32.15439863 SOS
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
29.15610925 – 34.12304669 SOS
Năm biến động +15.57%
2024
Tỷ giá trung bình 31.36312197 SOS
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
27.38970226 – 34.95089458 SOS
Năm biến động -18.86%
2025
Tỷ giá trung bình 29.81188293 SOS
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
27.36472753 – 32.40473869 SOS
Năm biến động +15.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.71810773 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
31.42556665 – 35.04277494 SOS
MXN tăng giá +0.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.