728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang XAG

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Bạc Ounce 0.00091403 XAG
+3.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất XAG0.00090859 Hiện tại XAG0.00091403 Cao nhất XAG0.00092049
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00091403 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00003 XAG
+3.37%
7 ngày qua
+0.000055 XAG
+6.40%
30 ngày qua
+0.000032 XAG
+3.63%
1 năm qua
-0.000255 XAG
-21.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00049742
Hôm nay
0.00091403
Cao nhất
0.00116936
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.83%
Tháng 10
-12.11%
Tháng 11
-17.54%
Tháng 12
-30.14%
Tháng 1
+39.04%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.61%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+26.74%
Tháng 6
+4.28%
Tháng 7
-11.58%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00241663 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00230648 XAG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.00177815 – 0.00278549 XAG
Năm biến động +2.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00241663 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00213817 – 0.00277751 XAG
Năm biến động +15.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00197982 XAG
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00144015 – 0.00263958 XAG
Năm biến động -32.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00135778 XAG
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.0007042 – 0.00168076 XAG
Năm biến động -53.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00081899 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00049742 – 0.00103314 XAG
Năm biến động +17.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.