728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang XOF

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Franc CFA Tây Phi 32.13398147 XOF
-1.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CFA32.04978046 Hiện tại CFA32.13398147 Cao nhất CFA32.43780719
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.13398147 XOF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.351903 XOF
-1.08%
7 ngày qua
-1.089443 XOF
-3.28%
30 ngày qua
-1.110911 XOF
-3.34%
1 năm qua
+1.680684 XOF
+5.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
30.35538112
Hôm nay
32.13398147
Cao nhất
33.44536235
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+1.43%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
-3.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang XOF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 34.22652711 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.04765167 XOF
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
27.70337592 – 34.22377648 XOF
Năm biến động +11.56%
2023
Tỷ giá trung bình 34.22652711 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
31.43678171 – 36.27787221 XOF
Năm biến động +11.37%
2024
Tỷ giá trung bình 33.27654404 XOF
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
29.59890642 – 37.19838647 XOF
Năm biến động -13.19%
2025
Tỷ giá trung bình 30.27286817 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
28.42424676 – 31.18573826 XOF
Năm ổn định +1.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.44670015 XOF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
30.98710797 – 33.44536235 XOF
MXN tăng giá +3.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.