Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NAD sang MXN
Cập nhật
1
NAD
=
1.09832388
MXN
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NAD = $1.09832388 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $0.91047825 NAD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$1.08589758
Hiện tại
$1.09832388
Cao nhất
$1.09832388
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.09832388 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010324 MXN
+0.95%
7 ngày qua
+0.032007 MXN
+3.00%
30 ngày qua
+0.039211 MXN
+3.70%
1 năm qua
+0.038306 MXN
+3.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.03375956 Hôm nay
1.09832388 Cao nhất
1.09849364
1.03375956 Hôm nay
1.09832388 Cao nhất
1.09849364
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.82%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
+1.51%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+1.96%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+4.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.23892942 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23892942 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.07314097
–
1.40058852
MXN
Năm biến động
-10.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.96039255 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.86024534
–
1.14708407
MXN
Năm biến động
-20.08%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00189176 MXN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.87517603
–
1.15391341
MXN
Năm biến động
+20.70%
2025
Tỷ giá trung bình
1.07349038 MXN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
1.03088155
–
1.13398704
MXN
NAD giảm giá
-1.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.06737218 MXN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
1.03375956
–
1.09849364
MXN
Năm ổn định
+0.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.