728x90 / 970x90

Tỷ giá Naira Nigeria sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NGN sang BGN

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Lev Bulgaria 0.00130245 BGN
+0.69% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.00129453 Hiện tại лв0.00130245 Cao nhất лв0.00130279
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00130245 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000009 BGN
+0.69%
7 ngày qua
+0.000012 BGN
+0.93%
30 ngày qua
+0.00005 BGN
+3.97%
1 năm qua
+0.00018 BGN
+16.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00112187
Hôm nay
0.00130245
Cao nhất
0.00130279
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.50%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
-1.02%
Tháng 12
+3.32%
Tháng 1
+2.93%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
+2.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00439071 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00439071 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00407774 – 0.00470417 BGN
Năm biến động -2.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00305405 BGN
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.00196939 – 0.00414527 BGN
Năm biến động -51.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00126879 BGN
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00104952 – 0.00206338 BGN
Năm biến động -38.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00113923 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0010671 – 0.00126291 BGN
Năm biến động -5.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00124115 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00115206 – 0.00130279 BGN
Năm biến động +13.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.