728x90 / 970x90

Tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NGN sang MXN

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Peso Mexico 0.01355186 MXN
+1.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.01338419 Hiện tại $0.01355186 Cao nhất $0.01362885
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01355186 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000194 MXN
+1.45%
7 ngày qua
+0.000484 MXN
+3.70%
30 ngày qua
+0.000912 MXN
+7.21%
1 năm qua
+0.001218 MXN
+9.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01217239
Hôm nay
0.01355186
Cao nhất
0.01362885
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.63%
Tháng 10
-1.45%
Tháng 11
-1.53%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
+1.45%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+6.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04750051 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04750051 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04312732 – 0.05140275 MXN
Năm biến động -12.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03015713 MXN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01889285 – 0.04363533 MXN
Năm biến động -56.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01275268 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01036279 – 0.01970864 MXN
Năm biến động -28.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01261631 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01205105 – 0.01378885 MXN
Năm biến động -7.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01282596 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01217239 – 0.01362885 MXN
NGN tăng giá +8.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.