Tỷ giá Naira Nigeria sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NGN sang STD
Cập nhật
1
NGN
=
16.82127705
STD
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NGN = Db16.82127705 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₦0.05944852 NGN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Db16.77265405
Hiện tại
Db16.82127705
Cao nhất
Db16.86443693
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.82127705 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.039275 STD
+0.23%
7 ngày qua
-0.007623 STD
-0.05%
30 ngày qua
+0.28936 STD
+1.75%
1 năm qua
+1.816597 STD
+12.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
14.99700488 Hôm nay
16.82127705 Cao nhất
16.86443693
14.99700488 Hôm nay
16.82127705 Cao nhất
16.86443693
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.67%
Tháng 10
+
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
+4.34%
Tháng 1
+2.65%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 52.33660533 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
52.33660533 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49.81798909
–
57.04644097
STD
Năm biến động
-0.87%
2023
Tỷ giá trung bình
38.23988066 STD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
24.80477575
–
51.04230139
STD
Năm biến động
-51.37%
2024
Tỷ giá trung bình
15.64052914 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.13243355
–
25.56908807
STD
Năm biến động
-41.96%
2025
Tỷ giá trung bình
14.6497091 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.26842572
–
15.52031023
STD
Năm biến động
+7.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.37221215 STD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
15.40266276
–
16.86443693
STD
NGN tăng giá
+9.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.