728x90 / 970x90
Tỷ giá Naira Nigeria sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NGN sang XAG
Cập nhật
1
NGN
=
0.00001242
XAG
+5.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NGN = XAG0.00001242 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = ₦80,489.15 NGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XAG0.00001219
Hiện tại
XAG0.00001242
Cao nhất
XAG0.00001249
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang XAG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001242 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 XAG
+5.12%
7 ngày qua
+0.000001 XAG
+10.68%
30 ngày qua
+0.000001 XAG
+11.44%
1 năm qua
-0.000002 XAG
-13.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.00000613 Hôm nay
0.00001242 Cao nhất
0.00001472
0.00000613 Hôm nay
0.00001242 Cao nhất
0.00001472
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 10
-13.39%
Tháng 11
-18.80%
Tháng 12
-29.34%
Tháng 1
+41.00%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+26.81%
Tháng 6
+3.83%
Tháng 7
-11.62%
Tháng 8
+6.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang XAG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00010939 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00010939 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0000914
–
0.00013333
XAG
Năm biến động
-10.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0000723 XAG
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.00004647
–
0.00010849
XAG
Năm biến động
-49.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00002558 XAG
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00001749
–
0.00005076
XAG
Năm biến động
-52.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00001716 XAG
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00000869
–
0.0000224
XAG
Năm biến động
-56.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00001052 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000613
–
0.00001303
XAG
Năm biến động
+28.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.