728x90 / 970x90
Tỷ giá Krone Na Uy sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NOK sang BGN
Cập nhật
1
NOK
=
0.17978149
BGN
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NOK = лв0.17978149 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = kr5.56230798 NOK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
лв0.17974775
Hiện tại
лв0.17978149
Cao nhất
лв0.18113358
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17978149 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000673 BGN
-0.37%
7 ngày qua
-0.001071 BGN
-0.59%
30 ngày qua
-0.000484 BGN
-0.27%
1 năm qua
+0.0129 BGN
+7.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.16323712 Hôm nay
0.17978149 Cao nhất
0.18277653
0.16323712 Hôm nay
0.17978149 Cao nhất
0.18277653
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
-0.64%
Tháng 12
+3.52%
Tháng 1
+1.61%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+3.63%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
-4.67%
Tháng 6
+3.33%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.19370077 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19370077 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18340252
–
0.2069837
BGN
Năm biến động
-4.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17134022 BGN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.16290341
–
0.18653409
BGN
Năm biến động
-6.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16815266 BGN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.16205605
–
0.17414598
BGN
NOK giảm giá
-4.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16685132 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16164519
–
0.17328393
BGN
Năm ổn định
-0.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17691213 BGN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.16533878
–
0.18277653
BGN
NOK tăng giá
+8.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.