Tỷ giá Krone Na Uy sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NOK sang BWP
Cập nhật
1
NOK
=
1.42374739
BWP
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NOK = P1.42374739 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = kr0.70237179 NOK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P1.42374739
Hiện tại
P1.42374739
Cao nhất
P1.43481865
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.42374739 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007398 BWP
-0.52%
7 ngày qua
-0.010225 BWP
-0.71%
30 ngày qua
-0.01471 BWP
-1.02%
1 năm qua
+0.005965 BWP
+0.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
1.29324598 Hôm nay
1.42374739 Cao nhất
1.52320304
1.29324598 Hôm nay
1.42374739 Cao nhất
1.52320304
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.83%
Tháng 10
+6.53%
Tháng 11
-1.28%
Tháng 12
+4.90%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
+2.83%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
-5.52%
Tháng 6
+5.14%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.41465768 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.28759003 BWP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
1.22055981
–
1.34083753
BWP
Năm ổn định
-1.82%
2023
Tỷ giá trung bình
1.26510737 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.20615462
–
1.32778535
BWP
NOK tăng giá
+1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.26128374 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.19928501
–
1.3213672
BWP
NOK giảm giá
-7.14%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31159241 BWP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
1.21889834
–
1.44396819
BWP
Năm biến động
+6.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.41465768 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.30352801
–
1.52320304
BWP
Năm biến động
+9.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.