Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NOK sang MXN
Cập nhật
1
NOK
=
1.86830385
MXN
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NOK = $1.86830385 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = kr0.53524484 NOK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$1.86830385
Hiện tại
$1.86830385
Cao nhất
$1.8868846
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.86830385 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004109 MXN
+0.22%
7 ngày qua
+0.036939 MXN
+2.02%
30 ngày qua
+0.049381 MXN
+2.71%
1 năm qua
+0.034153 MXN
+1.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
1.74592847 Hôm nay
1.86830385 Cao nhất
1.88890335
1.74592847 Hôm nay
1.86830385 Cao nhất
1.88890335
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.08%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-1.14%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
+2.82%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-5.73%
Tháng 6
+3.46%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+2.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.10028345 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.10028345 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.85089238
–
2.37715893
MXN
Năm biến động
-14.23%
2023
Tỷ giá trung bình
1.68131579 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.56123026
–
1.99198994
MXN
Năm biến động
-16.25%
2024
Tỷ giá trung bình
1.70268456 MXN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
1.51572208
–
1.89116334
MXN
Năm biến động
+9.85%
2025
Tỷ giá trung bình
1.84864273 MXN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.7628945
–
1.95033273
MXN
NOK giảm giá
-2.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.82886622 MXN
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
1.74592847
–
1.88890335
MXN
NOK tăng giá
+4.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.