728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Nepal sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NPR sang BGN
Cập nhật
1
NPR
=
0.01122372
BGN
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NPR = лв0.01122372 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ₨89.09705431 NPR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв0.0111996
Hiện tại
лв0.01122372
Cao nhất
лв0.01122372
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01122372 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000015 BGN
+0.13%
7 ngày qua
+0.000048 BGN
+0.43%
30 ngày qua
+0.000214 BGN
+1.95%
1 năm qua
-0.000484 BGN
-4.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.01086119 Hôm nay
0.01122372 Cao nhất
0.01202285
0.01086119 Hôm nay
0.01122372 Cao nhất
0.01202285
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.67%
Tháng 10
-1.49%
Tháng 11
-1.52%
Tháng 12
-3.61%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
-3.35%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+2.45%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+1.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01479502 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01479502 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01382864
–
0.01561138
BGN
Năm biến động
-4.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01369041 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.01315611
–
0.01420413
BGN
NPR giảm giá
-3.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01350736 BGN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.0130155
–
0.01390168
BGN
NPR tăng giá
+3.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01244911 BGN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.01144901
–
0.01388478
BGN
Năm biến động
-15.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01122228 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01086119
–
0.01166315
BGN
NPR giảm giá
-2.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.