728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Nepal sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NPR sang MDL

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Leu Moldova 0.11553603 MDL
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.11485266 Hiện tại L0.11553603 Cao nhất L0.11553603
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11553603 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000247 MDL
-0.21%
7 ngày qua
+0.000949 MDL
+0.83%
30 ngày qua
+0.002179 MDL
+1.92%
1 năm qua
-0.001234 MDL
-1.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.11114441
Hôm nay
0.11553603
Cao nhất
0.12194037
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.71%
Tháng 10
-1.32%
Tháng 11
-1.13%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+2.84%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-4.15%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+2.86%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-1.87%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.15019106 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15019106 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14445917 – 0.15413187 MDL
NPR giảm giá -2.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13708194 MDL
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.1298258 – 0.14695624 MDL
Năm biến động -10.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13252435 MDL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.12825482 – 0.13559613 MDL
NPR tăng giá +3.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12435857 MDL
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.11522002 – 0.13627162 MDL
Năm biến động -13.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11506791 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11114441 – 0.11834467 MDL
Năm ổn định -0.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.