728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NPR sang RSD

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Dinar Serbia 0.67516476 RSD
+0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Дин.0.67310366 Hiện tại Дин.0.67516476 Cao nhất Дин.0.67516476
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67516476 RSD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002587 RSD
+0.38%
7 ngày qua
+0.004379 RSD
+0.65%
30 ngày qua
+0.014644 RSD
+2.22%
1 năm qua
-0.026501 RSD
-3.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.65195034
Hôm nay
0.67516476
Cao nhất
0.7207066
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.63%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
-1.57%
Tháng 12
-3.69%
Tháng 1
+2.26%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
-3.30%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+2.42%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang RSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.88834627 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.88834627 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.8282975 – 0.93692526 RSD
Năm biến động -4.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.82080198 RSD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.78849418 – 0.85141691 RSD
NPR giảm giá -4.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.8086233 RSD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.77887177 – 0.83204154 RSD
NPR tăng giá +3.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.74582212 RSD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.6873035 – 0.83029708 RSD
Năm biến động -15.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.67348771 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.65195034 – 0.70043252 RSD
Năm ổn định -2.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.