Tỷ giá Rupee Nepal sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NPR sang SLE
Cập nhật
1
NPR
=
0.16023687
SLE
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NPR = Le0.16023687 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ₨6.24076102 NPR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le0.16017062
Hiện tại
Le0.16023687
Cao nhất
Le0.16058018
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16023687 SLE
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000488 SLE
-0.30%
7 ngày qua
-0.000989 SLE
-0.61%
30 ngày qua
-0.000331 SLE
-0.21%
1 năm qua
-0.003385 SLE
-2.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.14862851 Hôm nay
0.16023687 Cao nhất
0.16938621
0.14862851 Hôm nay
0.16023687 Cao nhất
0.16938621
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.62%
Tháng 10
-1.78%
Tháng 11
+4.33%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+2.73%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.10%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-6.28%
Tháng 6
-1.54%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
-1.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang SLE.
435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.16455396 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.16455396 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15751112
–
0.16789798
SLE
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16248818 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14862851
–
0.16938621
SLE
Năm biến động
-3.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.