728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Nepal sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NPR sang UAH

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Hryvnia Ucraina 0.29235915 UAH
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴0.29226289 Hiện tại ₴0.29235915 Cao nhất ₴0.29235915
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29235915 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.0001 UAH
+0.03%
7 ngày qua
+0.000177 UAH
+0.06%
30 ngày qua
+0.000238 UAH
+0.08%
1 năm qua
+0.001583 UAH
+0.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.28593059
Hôm nay
0.29235915
Cao nhất
0.30085728
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.76%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
-0.67%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+1.52%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.3001458 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.25900651 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22914931 – 0.29353762 UAH
Năm biến động +21.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27862518 UAH
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.27014563 – 0.28598098 UAH
Năm ổn định +2.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3001458 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.28132942 – 0.31110695 UAH
NPR tăng giá +7.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29923486 UAH
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.28919783 – 0.30871692 UAH
NPR giảm giá -4.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2934474 UAH
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.28593059 – 0.30085728 UAH
Năm ổn định -0.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.