728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NZD sang MXN

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Peso Mexico 10.17313171 MXN
+1.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $10.06274704 Hiện tại $10.17313171 Cao nhất $10.19923676
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.17313171 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.146315 MXN
+1.46%
7 ngày qua
+0.26168 MXN
+2.64%
30 ngày qua
+0.096442 MXN
+0.96%
1 năm qua
-0.441853 MXN
-4.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.84123509
Hôm nay
10.17313171
Cao nhất
10.73190137
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.85%
Tháng 10
-1.24%
Tháng 11
-1.11%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-3.63%
Tháng 6
+2.33%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 12.78959291 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.78959291 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.11119214 – 14.55906817 MXN
Năm biến động -11.80%
2023
Tỷ giá trung bình 10.89448141 MXN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
9.8884463 – 12.38986099 MXN
Năm biến động -13.44%
2024
Tỷ giá trung bình 11.07483846 MXN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
9.8397556 – 12.5065884 MXN
Năm biến động +8.81%
2025
Tỷ giá trung bình 11.17117533 MXN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
10.27946339 – 11.86670577 MXN
Năm biến động -11.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.17183204 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.84123509 – 10.53634055 MXN
Năm ổn định -1.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.