Tỷ giá Rial Oman sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại OMR sang PHP

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Peso Philipin 162.70870514 PHP
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱162.30379069 Hiện tại ₱162.70870514 Cao nhất ₱162.76818817
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
162.70870514 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.149562 PHP
+0.09%
7 ngày qua
-0.087552 PHP
-0.05%
30 ngày qua
+0.758125 PHP
+0.47%
1 năm qua
+10.971265 PHP
+7.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
149.8006715
Hôm nay
162.70870514
Cao nhất
163.61678145
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.76%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+0.69%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+3.75%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.80%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 158.35229877 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 141.5825934 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
132.3830772 – 153.83497609 PHP
Năm biến động +9.18%
2023
Tỷ giá trung bình 144.50262853 PHP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
139.65901526 – 148.73704238 PHP
Năm ổn định -0.66%
2024
Tỷ giá trung bình 148.85551717 PHP
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
143.64838066 – 154.38022967 PHP
OMR tăng giá +5.27%
2025
Tỷ giá trung bình 149.48623673 PHP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
143.77107279 – 154.5520202 PHP
Năm ổn định +1.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 158.35229877 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
149.8006715 – 163.61678145 PHP
OMR tăng giá +6.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.