Tỷ giá Balboa Panama sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Balboa Panama sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Balboa Panama được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PAB sang BGN
Cập nhật
1
PAB
=
1.723734
BGN
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PAB = лв1.723734 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = B/.0.58013591 PAB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв1.719205
Hiện tại
лв1.723734
Cao nhất
лв1.725604
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá PAB sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PAB/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PAB sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.723734 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006396 BGN
+0.37%
7 ngày qua
+0.015109 BGN
+0.88%
30 ngày qua
+0.035329 BGN
+2.09%
1 năm qua
+0.057294 BGN
+3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
1.624495 Hôm nay
1.723734 Cao nhất
1.725604
1.624495 Hôm nay
1.723734 Cao nhất
1.725604
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.79%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PAB/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PAB sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.8603427 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PAB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.8603427 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.706945
–
2.038152
BGN
Năm biến động
+6.08%
2023
Tỷ giá trung bình
1.80812294 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.738898
–
1.868775
BGN
PAB giảm giá
-3.10%
2024
Tỷ giá trung bình
1.80787775 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.746204
–
1.886975
BGN
PAB tăng giá
+6.37%
2025
Tỷ giá trung bình
1.73362905 BGN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.64869
–
1.910687
BGN
Năm biến động
-11.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.6896705 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.624495
–
1.725604
BGN
PAB tăng giá
+3.43%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.