728x90 / 970x90

Tỷ giá Balboa Panama sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Balboa Panama sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Balboa Panama được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PAB sang BYN

Cập nhật
Balboa Panama 1 PAB = Rúp Belarus 3.028898 BYN
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br3.024376 Hiện tại Br3.028898 Cao nhất Br3.028898
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá PAB sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PAB/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PAB sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.028898 BYN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006473 BYN
+0.21%
7 ngày qua
-0.001492 BYN
-0.05%
30 ngày qua
-0.003513 BYN
-0.12%
1 năm qua
-0.360681 BYN
-10.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.726365
Hôm nay
3.028898
Cao nhất
3.41817
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
-14.95%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PAB/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PAB sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.27739927 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.85566894 BYN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
2.494334 – 3.399791 BYN
Năm biến động -1.30%
2023
Tỷ giá trung bình 2.70875224 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.488846 – 3.318479 BYN
Năm biến động +31.04%
2024
Tỷ giá trung bình 3.27238557 BYN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
3.17337 – 3.310851 BYN
Năm ổn định -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 3.27739927 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.874509 – 3.41817 BYN
Năm biến động -10.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.91764272 BYN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
2.726365 – 3.093542 BYN
Năm biến động +3.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.