728x90 / 970x90
Tỷ giá Balboa Panama sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Balboa Panama sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Balboa Panama được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PAB sang MXN
Cập nhật
1
PAB
=
18.015612
MXN
+1.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PAB = $18.015612 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = B/.0.05550741 PAB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$17.770172
Hiện tại
$18.015612
Cao nhất
$18.016927
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá PAB sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PAB/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PAB sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.015612 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.304955 MXN
+1.72%
7 ngày qua
+0.794194 MXN
+4.61%
30 ngày qua
+0.981112 MXN
+5.76%
1 năm qua
-0.351042 MXN
-1.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
16.8872 Hôm nay
18.015612 Cao nhất
18.684491
16.8872 Hôm nay
18.015612 Cao nhất
18.684491
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PAB/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PAB sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 20.10698538 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.10698538 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.14118
–
21.358975
MXN
PAB giảm giá
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
17.73272942 MXN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
16.68361
–
19.5119
MXN
Năm biến động
-13.01%
2024
Tỷ giá trung bình
18.31835927 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
16.327464
–
20.869014
MXN
Năm biến động
+22.93%
2025
Tỷ giá trung bình
19.20587414 MXN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
17.906714
–
21.214135
MXN
Năm biến động
-13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.45940444 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.8872
–
18.13898
MXN
Năm ổn định
-0.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.