728x90 / 970x90

Tỷ giá Balboa Panama sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Balboa Panama sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Balboa Panama được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PAB sang XOF

Cập nhật
Balboa Panama 1 PAB = Franc CFA Tây Phi 578.749162 XOF
+0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CFA576.586901 Hiện tại CFA578.749162 Cao nhất CFA578.749162
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá PAB sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PAB/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PAB sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
578.749162 XOF
2026-09-29
24 giờ qua
+2.771946 XOF
+0.48%
7 ngày qua
+5.705805 XOF
+1.00%
30 ngày qua
+12.505048 XOF
+2.21%
1 năm qua
+19.752163 XOF
+3.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
544.694731
Hôm nay
578.749162
Cao nhất
578.749162
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PAB/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PAB sang XOF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 623.84848941 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PAB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 623.84848941 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
572.550594 – 684.179403 XOF
Năm biến động +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 606.21487587 XOF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
583.408156 – 626.840282 XOF
PAB giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 606.28240667 XOF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
585.540016 – 633.775619 XOF
PAB tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 581.30917323 XOF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
552.786248 – 640.224093 XOF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 566.55209202 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
544.694731 – 578.749162 XOF
PAB tăng giá +3.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.