728x90 / 970x90

Tỷ giá Sol Peru sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang DZD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Dinar Algeria 39.34820108 DZD
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất د.ج39.30385515 Hiện tại د.ج39.34820108 Cao nhất د.ج39.4009048
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
39.34820108 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.111703 DZD
-0.28%
7 ngày qua
-0.200321 DZD
-0.51%
30 ngày qua
-0.242242 DZD
-0.61%
1 năm qua
+2.060381 DZD
+5.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
37.27281834
Hôm nay
39.34820108
Cao nhất
39.88434173
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.89%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
+3.44%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 38.9802181 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.09889415 DZD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
34.78192126 – 39.74164744 DZD
Năm biến động +3.64%
2023
Tỷ giá trung bình 36.36274482 DZD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
34.76804922 – 37.87031004 DZD
Năm ổn định +0.43%
2024
Tỷ giá trung bình 35.74956731 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.72643002 – 36.68473378 DZD
Năm ổn định -0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 36.92495565 DZD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
35.26240542 – 38.84709912 DZD
PEN tăng giá +6.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.9802181 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.56592823 – 39.88434173 DZD
Năm ổn định +2.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.