728x90 / 970x90
Tỷ giá Sol Peru sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PEN sang MDL
Cập nhật
1
PEN
=
5.21907554
MDL
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PEN = L5.21907554 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = S/.0.19160481 PEN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L5.18800188
Hiện tại
L5.21907554
Cao nhất
L5.21907554
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.21907554 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.006579 MDL
-0.13%
7 ngày qua
+0.034705 MDL
+0.67%
30 ngày qua
+0.059347 MDL
+1.15%
1 năm qua
+0.43756 MDL
+9.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
4.77632028 Hôm nay
5.21907554 Cao nhất
5.23058776
4.77632028 Hôm nay
5.21907554 Cao nhất
5.23058776
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.37%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
-3.29%
Tháng 4
+3.99%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.09864841 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PEN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.92568614 MDL
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
4.44983682
–
5.20411569
MDL
Năm biến động
+13.02%
2023
Tỷ giá trung bình
4.84130651 MDL
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
4.61179678
–
5.07271748
MDL
PEN giảm giá
-7.30%
2024
Tỷ giá trung bình
4.7272193 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.53931268
–
4.95089935
MDL
PEN tăng giá
+4.54%
2025
Tỷ giá trung bình
4.8553432 MDL
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
4.60171668
–
5.08554087
MDL
PEN tăng giá
+2.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.09864841 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.87858284
–
5.23058776
MDL
PEN tăng giá
+4.58%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.