728x90 / 970x90

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la New Zealand hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang NZD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đô la New Zealand 0.52032896 NZD
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.51846096 Hiện tại $0.52032896 Cao nhất $0.52032896
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang NZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52032896 NZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000703 NZD
-0.13%
7 ngày qua
+0.00191 NZD
+0.37%
30 ngày qua
+0.018261 NZD
+3.64%
1 năm qua
+0.02414 NZD
+4.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.48032514
Hôm nay
0.52032896
Cao nhất
0.52882601
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.36%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
-0.49%
Tháng 12
-4.44%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
-3.89%
Tháng 4
+1.77%
Tháng 5
+4.16%
Tháng 6
-2.39%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+3.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang NZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.50531687 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41144825 NZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36635217 – 0.45418719 NZD
Năm biến động +13.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.43591539 NZD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.39499192 – 0.46078801 NZD
Năm biến động +3.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.44082409 NZD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.41743486 – 0.47835178 NZD
Năm biến động +11.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48256354 NZD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.44923233 – 0.52882601 NZD
Năm biến động +8.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.50531687 NZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.48032514 – 0.52180907 NZD
Năm ổn định +0.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.