728x90 / 970x90

Tỷ giá Sol Peru sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang PHP

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Peso Philipin 18.40217878 PHP
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱18.35452935 Hiện tại ₱18.40217878 Cao nhất ₱18.40688469
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.40217878 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010642 PHP
+0.06%
7 ngày qua
-0.121079 PHP
-0.65%
30 ngày qua
-0.079415 PHP
-0.43%
1 năm qua
+1.618024 PHP
+9.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
16.6672802
Hôm nay
18.40217878
Cao nhất
18.72253902
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.31%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
+0.70%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-1.41%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
+3.55%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+2.22%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 17.91455739 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PEN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.21670831 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.78355684 – 15.08845138 PHP
Năm biến động +14.50%
2023
Tỷ giá trung bình 14.8787178 PHP
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
13.92997115 – 15.43680204 PHP
PEN tăng giá +2.00%
2024
Tỷ giá trung bình 15.26997119 PHP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
14.43931837 – 15.90626051 PHP
PEN tăng giá +3.56%
2025
Tỷ giá trung bình 16.13985245 PHP
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
15.06782315 – 17.67558436 PHP
Năm biến động +12.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.91455739 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.99081634 – 18.72253902 PHP
PEN tăng giá +5.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.