728x90 / 970x90

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang TWD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đô la Đài Loan mới 9.36994328 TWD
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất NT$9.34881838 Hiện tại NT$9.36994328 Cao nhất NT$9.38117835
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.36994328 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.02071 TWD
+0.22%
7 ngày qua
-0.007806 TWD
-0.08%
30 ngày qua
-0.020351 TWD
-0.22%
1 năm qua
+0.608099 TWD
+6.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.74960275
Hôm nay
9.36994328
Cao nhất
9.58479965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.66%
Tháng 10
+2.42%
Tháng 11
-0.10%
Tháng 12
+0.76%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
-2.66%
Tháng 4
+2.51%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
+2.35%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.34488098 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.76861912 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.92772577 – 8.18811404 TWD
Năm biến động +16.02%
2023
Tỷ giá trung bình 8.33273392 TWD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
7.71858509 – 8.76257714 TWD
Năm biến động +2.69%
2024
Tỷ giá trung bình 8.55569693 TWD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
8.085066 – 8.82957581 TWD
PEN tăng giá +5.20%
2025
Tỷ giá trung bình 8.74131134 TWD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
7.9344408 – 9.40562627 TWD
Năm biến động +6.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.34488098 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.95978932 – 9.58479965 TWD
Năm ổn định +0.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.