Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang BTN

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Ngultrum Bhutan 21.20516537 BTN
-1.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.21.20516537 Hiện tại Nu.21.20516537 Cao nhất Nu.21.58705901
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.20516537 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.289086 BTN
-1.34%
7 ngày qua
-0.240107 BTN
-1.12%
30 ngày qua
-0.350218 BTN
-1.62%
1 năm qua
+0.292486 BTN
+1.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
20.54406243
Hôm nay
21.20516537
Cao nhất
22.2056051
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.98%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
+0.92%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
-3.00%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 22.92729363 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.29568881 BTN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
20.95863304 – 27.59941034 BTN
Năm biến động +11.20%
2023
Tỷ giá trung bình 22.92729363 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.97530872 – 23.6121321 BTN
PGK giảm giá -5.80%
2024
Tỷ giá trung bình 21.49957268 BTN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
20.82963041 – 22.59669609 BTN
PGK giảm giá -4.22%
2025
Tỷ giá trung bình 21.02579296 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.51436609 – 21.79841579 BTN
Năm ổn định +0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.47094423 BTN
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
20.8487377 – 22.2056051 BTN
Năm ổn định +0.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.