Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang BWP
Cập nhật
1
PGK
=
3.0223385
BWP
-1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = P3.0223385 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = K0.33086962 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P3.0223385
Hiện tại
P3.0223385
Cao nhất
P3.07674321
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.0223385 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.034036 BWP
-1.11%
7 ngày qua
-0.017794 BWP
-0.59%
30 ngày qua
-0.007476 BWP
-0.25%
1 năm qua
-0.305721 BWP
-9.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
2.97927787 Hôm nay
3.0223385 Cao nhất
3.41309897
2.97927787 Hôm nay
3.0223385 Cao nhất
3.41309897
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.10%
Tháng 10
+4.72%
Tháng 11
-1.25%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+4.35%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
-1.30%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.70879067 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.51013042 BWP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
3.24353414
–
4.37316945
BWP
Năm biến động
+8.95%
2023
Tỷ giá trung bình
3.70879067 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.54232165
–
3.89917045
BWP
PGK giảm giá
-1.73%
2024
Tỷ giá trung bình
3.4855146 BWP
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
3.26426429
–
3.69796422
BWP
Năm biến động
-3.02%
2025
Tỷ giá trung bình
3.28659252 BWP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
3.04377692
–
3.55674836
BWP
Năm biến động
-10.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.08219029 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.97927787
–
3.2468967
BWP
Năm ổn định
-1.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.