Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang DJF

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Franc Djibouti 39.35735262 DJF
-1.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Fdj39.31974957 Hiện tại Fdj39.35735262 Cao nhất Fdj40.02753603
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
39.35735262 DJF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.611842 DJF
-1.53%
7 ngày qua
-0.547925 DJF
-1.37%
30 ngày qua
-0.908181 DJF
-2.26%
1 năm qua
-2.429622 DJF
-5.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
39.31974957
Hôm nay
39.35735262
Cao nhất
42.6650732
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 10
-1.66%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang DJF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 50.50787713 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.50787713 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49.71000165 – 64.29801915 DJF
Năm biến động +
2023
Tỷ giá trung bình 49.39866577 DJF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
46.93578938 – 50.98474316 DJF
PGK giảm giá -6.34%
2024
Tỷ giá trung bình 45.70572746 DJF
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
43.77136922 – 48.05862415 DJF
PGK giảm giá -6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 42.94708408 DJF
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
41.17284131 – 44.80060575 DJF
PGK giảm giá -4.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.58918828 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
39.31974957 – 42.0624152 DJF
PGK giảm giá -5.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.