728x90 / 970x90

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang MXN

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Peso Mexico 3.97181338 MXN
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $3.92936221 Hiện tại $3.97181338 Cao nhất $4.04824144
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.97181338 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004763 MXN
-0.12%
7 ngày qua
+0.089177 MXN
+2.30%
30 ngày qua
+0.140624 MXN
+3.67%
1 năm qua
-0.333617 MXN
-7.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.76027418
Hôm nay
3.97181338
Cao nhất
4.41708542
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.82%
Tháng 10
-3.13%
Tháng 11
-1.11%
Tháng 12
-3.33%
Tháng 1
-2.35%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
-2.76%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+3.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.70504939 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.70504939 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.43499729 – 7.37795929 MXN
Năm biến động -4.82%
2023
Tỷ giá trung bình 4.92799279 MXN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
4.48825005 – 5.53953225 MXN
Năm biến động -18.80%
2024
Tỷ giá trung bình 4.70111306 MXN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
4.25902489 – 5.1682431 MXN
Năm biến động +14.72%
2025
Tỷ giá trung bình 4.64110709 MXN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
4.14597482 – 5.16826335 MXN
Năm biến động -17.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.98612561 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.76027418 – 4.22676616 MXN
Năm biến động -6.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.