Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang TTD
Cập nhật
1
PGK
=
1.49931808
TTD
-1.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = TT$1.49931808 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = K0.66696988 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
TT$1.49931808
Hiện tại
TT$1.49931808
Cao nhất
TT$1.52731147
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang TTD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49931808 TTD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.027415 TTD
-1.80%
7 ngày qua
-0.025956 TTD
-1.70%
30 ngày qua
-0.035291 TTD
-2.30%
1 năm qua
-0.097718 TTD
-6.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1.49931808 Hôm nay
1.49931808 Cao nhất
1.62132417
1.49931808 Hôm nay
1.49931808 Cao nhất
1.62132417
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
-1.99%
Tháng 11
+0.86%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
-2.12%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
+
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang TTD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.92617165 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.92617165 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.89157033
–
2.4547109
TTD
Năm biến động
+0.18%
2023
Tỷ giá trung bình
1.88472932 TTD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
1.79179466
–
1.94377139
TTD
PGK giảm giá
-6.61%
2024
Tỷ giá trung bình
1.74431003 TTD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
1.67295599
–
1.8387987
TTD
PGK giảm giá
-6.81%
2025
Tỷ giá trung bình
1.63835485 TTD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
1.57398669
–
1.7062788
TTD
PGK giảm giá
-4.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.54824614 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.49931808
–
1.60497567
TTD
PGK giảm giá
-6.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.