728x90 / 970x90

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang XAG

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Bạc Ounce 0.00364089 XAG
+2.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất XAG0.00357802 Hiện tại XAG0.00364089 Cao nhất XAG0.00370962
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00364089 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000076 XAG
+2.14%
7 ngày qua
+0.000306 XAG
+9.16%
30 ngày qua
+0.000262 XAG
+7.75%
1 năm qua
-0.001394 XAG
-27.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00199422
Hôm nay
0.00364089
Cao nhất
0.00506779
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.08%
Tháng 10
-14.87%
Tháng 11
-18.46%
Tháng 12
-32.46%
Tháng 1
+35.77%
Tháng 2
+1.52%
Tháng 3
+1.93%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+27.31%
Tháng 6
+1.40%
Tháng 7
-12.79%
Tháng 8
+3.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01314947 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01314947 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01076657 – 0.01595485 XAG
Năm biến động -2.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01189373 XAG
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.01047133 – 0.01417564 XAG
Năm biến động -6.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00923889 XAG
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.00718948 – 0.01214893 XAG
Năm biến động -23.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00635805 XAG
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00292029 – 0.00853208 XAG
Năm biến động -61.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00325952 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00199422 – 0.00405476 XAG
Năm biến động +10.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.