728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Philipin sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang BTN

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Ngultrum Bhutan 1.53420569 BTN
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.1.53303653 Hiện tại Nu.1.53420569 Cao nhất Nu.1.53818858
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.53420569 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000421 BTN
+0.03%
7 ngày qua
+0.007478 BTN
+0.49%
30 ngày qua
-0.005087 BTN
-0.33%
1 năm qua
+0.009394 BTN
+0.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.49197511
Hôm nay
1.53420569
Cao nhất
1.57826375
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.67%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
-0.27%
Tháng 12
+2.71%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
-1.76%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.54632876 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.44275861 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.37136184 – 1.50704667 BTN
Năm ổn định +1.71%
2023
Tỷ giá trung bình 1.48438892 BTN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.45301184 – 1.53903935 BTN
Năm ổn định +1.45%
2024
Tỷ giá trung bình 1.46045497 BTN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
1.41563383 – 1.51180191 BTN
Năm ổn định -2.34%
2025
Tỷ giá trung bình 1.51510059 BTN
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
1.45840249 – 1.55406429 BTN
PHP tăng giá +4.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.54632876 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.50591674 – 1.57826375 BTN
Năm ổn định +0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.