Tỷ giá Peso Philipin sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang CRC

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Colón Costa Rica 7.28902597 CRC
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₡7.26129178 Hiện tại ₡7.28902597 Cao nhất ₡7.28902597
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.28902597 CRC
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002689 CRC
+0.04%
7 ngày qua
+0.158671 CRC
+2.23%
30 ngày qua
+0.002109 CRC
+0.03%
1 năm qua
-1.350162 CRC
-15.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7.10212321
Hôm nay
7.28902597
Cao nhất
8.68275793
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
-3.58%
Tháng 2
-5.82%
Tháng 3
-3.89%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang CRC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 11.87143179 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.87143179 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.33687351 – 13.03362388 CRC
Năm biến động -16.68%
2023
Tỷ giá trung bình 9.74021577 CRC
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
9.29520574 – 10.76576187 CRC
Năm biến động -11.57%
2024
Tỷ giá trung bình 9.0015318 CRC
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
8.46825531 – 9.41296204 CRC
PHP giảm giá -7.01%
2025
Tỷ giá trung bình 8.76619729 CRC
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
8.23424464 – 9.1929481 CRC
PHP giảm giá -3.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.60891775 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.10212321 – 8.53958329 CRC
Năm biến động -13.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.