Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang DZD

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Dinar Algeria 2.13609877 DZD
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج2.13439336 Hiện tại د.ج2.13609877 Cao nhất د.ج2.14460799
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.13609877 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005294 DZD
-0.25%
7 ngày qua
+0.001025 DZD
+0.05%
30 ngày qua
-0.006056 DZD
-0.28%
1 năm qua
-0.08551 DZD
-3.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.12008759
Hôm nay
2.13609877
Cao nhất
2.25618888
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
-1.24%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
-1.16%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+1.32%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-1.50%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.61383944 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.61383944 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.373219 – 2.79523448 DZD
Năm biến động -9.48%
2023
Tỷ giá trung bình 2.44444436 DZD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
2.38929639 – 2.53945828 DZD
Năm ổn định -1.54%
2024
Tỷ giá trung bình 2.34200515 DZD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
2.25580243 – 2.43201554 DZD
PHP giảm giá -3.86%
2025
Tỷ giá trung bình 2.29033481 DZD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
2.18606295 – 2.40327347 DZD
PHP giảm giá -5.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.17577105 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.12008759 – 2.25618888 DZD
PHP giảm giá -2.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.