728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang GNF

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Franc Guinea 140.64872196 GNF
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FG140.38355925 Hiện tại FG140.64872196 Cao nhất FG141.01385423
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
140.64872196 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.212823 GNF
-0.15%
7 ngày qua
+0.392983 GNF
+0.28%
30 ngày qua
-1.293907 GNF
-0.91%
1 năm qua
-8.145279 GNF
-5.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
139.56130991
Hôm nay
140.64872196
Cao nhất
152.2025425
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 162.05395469 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 162.05395469 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
145.61126528 – 182.8896315 GNF
Năm biến động -13.86%
2023
Tỷ giá trung bình 154.99424832 GNF
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
150.41785277 – 161.91788267 GNF
Năm ổn định -0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 150.35945037 GNF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
145.37044545 – 155.73015226 GNF
PHP giảm giá -4.60%
2025
Tỷ giá trung bình 150.78576866 GNF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
146.32135305 – 156.94790747 GNF
Năm ổn định +0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 144.24217874 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
139.56130991 – 152.2025425 GNF
PHP giảm giá -5.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.