Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang INR
Cập nhật
1
PHP
=
1.53348814
INR
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ₹1.53348814 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = ₱0.65210808 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₹1.53348814
Hiện tại
₹1.53348814
Cao nhất
₹1.53823667
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang INR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.53348814 INR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000424 INR
-0.03%
7 ngày qua
+0.006258 INR
+0.41%
30 ngày qua
+0.001763 INR
+0.12%
1 năm qua
+0.010768 INR
+0.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
1.49323857 Hôm nay
1.53348814 Cao nhất
1.57909966
1.49323857 Hôm nay
1.53348814 Cao nhất
1.57909966
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.59%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
+1.88%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
-2.00%
Tháng 3
+0.49%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang INR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.54809148 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.44314913 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.37837739
–
1.50798263
INR
Năm ổn định
+1.74%
2023
Tỷ giá trung bình
1.48486529 INR
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.4516519
–
1.53467683
INR
Năm ổn định
+1.11%
2024
Tỷ giá trung bình
1.46092258 INR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
1.41653931
–
1.50542083
INR
Năm ổn định
-2.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1.51610214 INR
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
1.46036437
–
1.55607419
INR
PHP tăng giá
+3.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.54809148 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.50689779
–
1.57909966
INR
Năm ổn định
+0.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.