Tỷ giá Peso Philipin sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang ISK
Cập nhật
1
PHP
=
1.92863192
ISK
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = kr1.92863192 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ₱0.51850226 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kr1.92646483
Hiện tại
kr1.92863192
Cao nhất
kr1.93157612
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.92863192 ISK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002295 ISK
+0.12%
7 ngày qua
-0.002832 ISK
-0.15%
30 ngày qua
-0.020278 ISK
-1.04%
1 năm qua
-0.151291 ISK
-7.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
1.92048377 Hôm nay
1.92863192 Cao nhất
2.18269793
1.92048377 Hôm nay
1.92863192 Cao nhất
2.18269793
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.48%
Tháng 10
+2.68%
Tháng 11
-2.28%
Tháng 12
-2.41%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
-2.32%
Tháng 3
-3.32%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+2.86%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-3.70%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.48241647 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.48241647 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.40445816
–
2.61279361
ISK
Năm ổn định
-0.11%
2023
Tỷ giá trung bình
2.47934343 ISK
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
2.29701629
–
2.64279177
ISK
Năm biến động
-3.50%
2024
Tỷ giá trung bình
2.40860962 ISK
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
2.32483611
–
2.50276203
ISK
Năm ổn định
-2.64%
2025
Tỷ giá trung bình
2.23113568 ISK
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
2.07897674
–
2.44687622
ISK
Năm biến động
-10.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.02218695 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.92048377
–
2.13825486
ISK
PHP giảm giá
-9.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.