Tỷ giá Peso Philipin sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang KPW
Cập nhật
1
PHP
=
14.38734006
KPW
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ₩14.38734006 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = ₱0.06950555 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩14.38090147
Hiện tại
₩14.38734006
Cao nhất
₩14.42192224
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang KPW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.38734006 KPW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.018767 KPW
-0.13%
7 ngày qua
+0.009194 KPW
+0.06%
30 ngày qua
-0.065848 KPW
-0.46%
1 năm qua
-1.038543 KPW
-6.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
14.3061521 Hôm nay
14.38734006 Cao nhất
15.62499837
14.3061521 Hôm nay
14.38734006 Cao nhất
15.62499837
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang KPW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 16.5487528 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.5487528 KPW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.19500151
–
17.65744556
KPW
Năm biến động
-8.41%
2023
Tỷ giá trung bình
16.18516988 KPW
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
15.71654204
–
16.77133252
KPW
Năm ổn định
+0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
15.71396089 KPW
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
15.142593
–
16.26148467
KPW
PHP giảm giá
-4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
15.65937807 KPW
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
15.14641611
–
16.26016436
KPW
Năm ổn định
-1.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.79207836 KPW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.3061521
–
15.62499837
KPW
PHP giảm giá
-5.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.