Tỷ giá Peso Philipin sang Tenge Kazakhstan hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang KZT
Cập nhật
1
PHP
=
7.00852002
KZT
-1.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ₸7.00852002 KZT
Tỷ giá nghịch đảo
1 KZT = ₱0.14268348 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₸7.00852002
Hiện tại
₸7.00852002
Cao nhất
₸7.05135044
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Tenge Kazakhstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/KZT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang KZT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.00852002 KZT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.08768 KZT
-1.24%
7 ngày qua
-0.138353 KZT
-1.94%
30 ngày qua
-0.474545 KZT
-6.34%
1 năm qua
-2.410043 KZT
-25.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
7.00852002 Hôm nay
7.00852002 Cao nhất
9.46213141
7.00852002 Hôm nay
7.00852002 Cao nhất
9.46213141
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.08%
Tháng 10
-2.97%
Tháng 11
-1.39%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-8.57%
Tháng 3
-4.23%
Tháng 4
+4.81%
Tháng 5
-1.39%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-4.16%
Tháng 8
-4.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/KZT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang KZT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 9.0711545 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.47987353 KZT
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
7.87269001
–
10.01060617
KZT
Năm biến động
-2.56%
2023
Tỷ giá trung bình
8.20750073 KZT
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
7.76679258
–
8.61501725
KZT
PHP giảm giá
-0.58%
2024
Tỷ giá trung bình
8.19587292 KZT
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
7.58324348
–
9.07556132
KZT
Năm biến động
+9.02%
2025
Tỷ giá trung bình
9.0711545 KZT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.51529273
–
9.56063345
KZT
Năm biến động
-4.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.77000848 KZT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.00852002
–
8.68834142
KZT
Năm biến động
-18.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.