Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang RSD

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Dinar Serbia 1.65774439 RSD
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Дин.1.65329236 Hiện tại Дин.1.65774439 Cao nhất Дин.1.65774439
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.65774439 RSD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00432 RSD
+0.26%
7 ngày qua
+0.019319 RSD
+1.18%
30 ngày qua
+0.030973 RSD
+1.90%
1 năm qua
-0.054106 RSD
-3.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.61001645
Hôm nay
1.65774439
Cao nhất
1.7418005
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.96%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
-1.83%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+2.41%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
-2.86%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+2.67%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-2.60%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang RSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.04972822 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.04972822 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.96522399 – 2.16313132 RSD
PHP giảm giá -3.04%
2023
Tỷ giá trung bình 1.94932857 RSD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
1.89035888 – 2.02103734 RSD
Năm ổn định -2.66%
2024
Tỷ giá trung bình 1.88931237 RSD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
1.83009682 – 1.94743813 RSD
Năm ổn định +1.42%
2025
Tỷ giá trung bình 1.8068688 RSD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
1.69105974 – 1.96529795 RSD
Năm biến động -12.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.66618836 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.61001645 – 1.72850925 RSD
Năm ổn định -2.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.