Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang SYP

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Bảng Syria 207.84910609 SYP
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £207.75608994 Hiện tại £207.84910609 Cao nhất £208.34870336
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang SYP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
207.84910609 SYP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.27112 SYP
-0.13%
7 ngày qua
+0.132828 SYP
+0.06%
30 ngày qua
-0.951286 SYP
-0.46%
1 năm qua
-15.003479 SYP
-6.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
206.67621067
Hôm nay
207.84910609
Cao nhất
225.72914315
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang SYP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 226.22581518 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.19655903 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
42.41988571 – 49.28389249 SYP
Năm biến động -8.40%
2023
Tỷ giá trung bình 45.18413875 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
43.8758704 – 46.82052898 SYP
Năm ổn định +0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 49.27273864 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
42.27357689 – 225.00648179 SYP
Năm biến động +392.44%
2025
Tỷ giá trung bình 226.22581518 SYP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
218.81522478 – 234.90517452 SYP
Năm ổn định -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 213.69622531 SYP
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
206.67621067 – 225.72914315 SYP
PHP giảm giá -5.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.