Tỷ giá Peso Philipin sang Lilangeni Swaziland hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Lilangeni Swaziland hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang SZL
Cập nhật
1
PHP
=
0.26202997
SZL
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = L0.26202997 SZL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SZL = ₱3.81635741 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.26188757
Hiện tại
L0.26202997
Cao nhất
L0.26342106
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lilangeni Swaziland
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/SZL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang SZL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26202997 SZL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000621 SZL
+0.24%
7 ngày qua
+0.002878 SZL
+1.11%
30 ngày qua
+0.003903 SZL
+1.51%
1 năm qua
-0.034047 SZL
-11.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.25484283 Hôm nay
0.26202997 Cao nhất
0.30090236
0.25484283 Hôm nay
0.26202997 Cao nhất
0.30090236
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
-1.03%
Tháng 11
-3.86%
Tháng 12
-3.43%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
+2.99%
Tháng 3
-3.80%
Tháng 4
-2.87%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
-3.96%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/SZL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang SZL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.3316163 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30005419 SZL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.27861108
–
0.31851207
SZL
Năm biến động
-2.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3316163 SZL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30182453
–
0.35254741
SZL
Năm biến động
+9.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.31986496 SZL
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.29829925
–
0.34410817
SZL
Năm biến động
-3.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31116047 SZL
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.28125315
–
0.34484353
SZL
Năm biến động
-13.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26900701 SZL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25484283
–
0.28453094
SZL
PHP giảm giá
-6.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.