Tỷ giá Peso Philipin sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang XOF
Cập nhật
1
PHP
=
9.2342929
XOF
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = CFA9.2342929 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = ₱0.10829199 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
CFA9.22535595
Hiện tại
CFA9.2342929
Cao nhất
CFA9.25007007
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang XOF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.2342929 XOF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.018625 XOF
+0.20%
7 ngày qua
+0.079514 XOF
+0.87%
30 ngày qua
+0.140923 XOF
+1.55%
1 năm qua
-0.346843 XOF
-3.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
9.00111614 Hôm nay
9.2342929 Cao nhất
9.74809481
9.00111614 Hôm nay
9.2342929 Cao nhất
9.74809481
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+2.34%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-2.93%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+2.70%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-2.47%
Tháng 8
+1.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang XOF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 11.44752309 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.44752309 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.98292886
–
12.06373125
XOF
PHP giảm giá
-2.88%
2023
Tỷ giá trung bình
10.90086433 XOF
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
10.57204648
–
11.32703713
XOF
Năm ổn định
-2.61%
2024
Tỷ giá trung bình
10.58356986 XOF
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
10.25166869
–
10.90967402
XOF
Năm ổn định
+1.55%
2025
Tỷ giá trung bình
10.11297091 XOF
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
9.4488753
–
11.01863484
XOF
Năm biến động
-12.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.30980981 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.00111614
–
9.65792217
XOF
Năm ổn định
-2.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.