728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang CNY

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Nhân dân tệ 0.02416505 CNY
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.02416396 Hiện tại ¥0.02416505 Cao nhất ¥0.02422707
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02416505 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000053 CNY
-0.22%
7 ngày qua
-0.000002 CNY
-0.01%
30 ngày qua
+0.00005 CNY
+0.21%
1 năm qua
-0.001024 CNY
-4.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02411467
Hôm nay
0.02416505
Cao nhất
0.02535448
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.44%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03309865 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03309865 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02820125 – 0.03651703 CNY
Năm biến động -14.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02538373 CNY
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.02350414 – 0.03047346 CNY
Năm biến động -16.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02577851 CNY
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.02516226 – 0.02631866 CNY
PKR tăng giá +3.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02552315 CNY
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.02475173 – 0.02633161 CNY
PKR giảm giá -4.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02445682 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02411467 – 0.02511674 CNY
PKR giảm giá -3.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.