728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang GMD
Cập nhật
1
PKR
=
0.26666668
GMD
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = D0.26666668 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ₨3.74999975 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
D0.26603372
Hiện tại
D0.26666668
Cao nhất
D0.26705639
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26666668 GMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001694 GMD
+0.64%
7 ngày qua
+0.001529 GMD
+0.58%
30 ngày qua
+0.001385 GMD
+0.52%
1 năm qua
+0.00574 GMD
+2.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.25229467 Hôm nay
0.26666668 Cao nhất
0.26725262
0.25229467 Hôm nay
0.26666668 Cao nhất
0.26725262
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.56%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
+1.93%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.27264764 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27264764 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.22521264
–
0.30413695
GMD
Năm biến động
-7.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22382687 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19675909
–
0.27341772
GMD
Năm biến động
-11.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24716018 GMD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.2384288
–
0.2596986
GMD
PKR tăng giá
+7.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25633774 GMD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.24545481
–
0.26599735
GMD
Năm ổn định
+2.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26381512 GMD
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.25885774
–
0.26725262
GMD
Năm ổn định
+0.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.