Tỷ giá Rupee Pakistan sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang MDL
Cập nhật
1
PKR
=
0.06394502
MDL
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = L0.06394502 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₨15.63843532 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L0.06353354
Hiện tại
L0.06394502
Cao nhất
L0.06394502
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06394502 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000113 MDL
-0.18%
7 ngày qua
+0.000747 MDL
+1.18%
30 ngày qua
+0.001623 MDL
+2.60%
1 năm qua
+0.00514 MDL
+8.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.05880183 Hôm nay
0.06394502 Cao nhất
0.06408242
0.05880183 Hôm nay
0.06394502 Cao nhất
0.06408242
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.30%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
+1.05%
Tháng 1
+2.00%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
-1.88%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
+2.57%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
+3.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.09295831 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09295831 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08045583
–
0.10375643
MDL
Năm biến động
-15.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06511448 MDL
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.05771728
–
0.08458631
MDL
Năm biến động
-26.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06370674 MDL
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.0617081
–
0.06624058
MDL
PKR tăng giá
+6.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06151075 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05787474
–
0.06773222
MDL
Năm biến động
-9.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06224686 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05954871
–
0.06408242
MDL
PKR tăng giá
+6.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.