Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang STD
Cập nhật
1
PKR
=
80.41613533
STD
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = Db80.41613533 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₨0.01243532 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db80.29477477
Hiện tại
Db80.41613533
Cao nhất
Db80.41613533
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
80.41613533 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.0855 STD
+0.11%
7 ngày qua
+0.038623 STD
+0.05%
30 ngày qua
+0.538312 STD
+0.67%
1 năm qua
+1.58345 STD
+2.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
78.4710767 Hôm nay
80.41613533 Cao nhất
80.52756473
78.4710767 Hôm nay
80.41613533 Cao nhất
80.52756473
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.47%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 109.19813861 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
109.19813861 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
92.80749604
–
121.2228579
STD
Năm biến động
-15.16%
2023
Tỷ giá trung bình
81.17925456 STD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
72.32037548
–
100.70113505
STD
Năm biến động
-20.80%
2024
Tỷ giá trung bình
80.02723264 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
79.02748714
–
80.58706712
STD
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
79.12326565 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
75.9607671
–
80.36028883
STD
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
80.04962824 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
79.01118329
–
80.52756473
STD
Năm ổn định
+1.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.