728x90 / 970x90

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang BTN

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Ngultrum Bhutan 24.87962067 BTN
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.24.87962067 Hiện tại Nu.24.87962067 Cao nhất Nu.24.98720197
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.87962067 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.083413 BTN
-0.33%
7 ngày qua
-0.272866 BTN
-1.08%
30 ngày qua
-0.69772 BTN
-2.73%
1 năm qua
+0.40547 BTN
+1.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
23.89915684
Hôm nay
24.87962067
Cao nhất
26.50751047
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.42%
Tháng 10
+1.87%
Tháng 11
+1.76%
Tháng 12
+3.66%
Tháng 1
-2.37%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
+4.20%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-3.78%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25.43105604 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.66245837 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.33999216 – 19.04660662 BTN
Năm biến động +2.26%
2023
Tỷ giá trung bình 19.69134113 BTN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
18.34697324 – 21.42458958 BTN
Năm biến động +12.44%
2024
Tỷ giá trung bình 21.01716502 BTN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
18.10594116 – 22.05327854 BTN
Năm biến động +14.39%
2025
Tỷ giá trung bình 23.22667724 BTN
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
20.60395822 – 25.33873649 BTN
Năm biến động +20.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.43105604 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.51396518 – 26.50751047 BTN
Năm ổn định -0.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.